次要擬聲 thứ yếu nghĩ thanh Hán Việt: thứ yếu nghĩ thanh Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 要 (yếu) + 擬 (nghĩ) + 聲 (thanh)Hán Việtthứ yếu nghĩ thanhCấu tạo次 + 要 + 擬 + 聲 · thứ + yếu + nghĩ + thanh nghĩa thành phần: thứ + yếu + nghĩ + thanh Nghĩa EngCihui 次要擬聲 ìyào nǐshēng n. <lg.> secondary onomatopoeia