次重音 thứ trọng âm Hán Việt: thứ trọng âm Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 重 (trọng) + 音 (âm)Hán Việtthứ trọng âmCấu tạo次 + 重 + 音 · thứ + trọng + âm nghĩa thành phần: thứ + trọng + âm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拼音語言中,多音節的詞有程度不等的重音,念的最重者稱為「重音」,念的次於重音的強度者稱為「次重音」。EngCihui 次重音 ìzhòngyīn* n. <lg.> secondary stress