歡喜錢兒

hoan hỉ tiễn nhi

Hán Việt: hoan hỉ tiễn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (hỉ) + (tiễn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歡喜錢兒 uānxǐqiánr n. tips given on happy occasions/events M:¹fèn