歡聲如雷

huān shēng rú léi hoan thanh như lôi

Hán Việt: hoan thanh như lôi · Pinyin: huān shēng rú léi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (thanh) + (như) + (lôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢笑的声音象雷一样响着。形容热烈欢乎的场面。