歡聲歌唱

hoan thanh ca xướng

Hán Việt: hoan thanh ca xướng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (thanh) + (ca) + (xướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歡聲歌唱 uānshēnggēchàng f.e. sing with joy