歡聲雷動

huān shēng léi dòng hoan thanh lôi động

Hán Việt: hoan thanh lôi động · Pinyin: huān shēng léi dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoan) + (thanh) + (lôi) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢笑的声音象雷一样响着。形容热烈欢乎的动人场面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容欢呼的声音很大﹐像雷响一样。

Eng

  • Cihui 歡聲雷動 uānshēngléidòng f.e. cheers resound like rolls of thunder