歡愉

huān yú hoan du

Hán Việt: hoan du · Pinyin: huān yú

Tổng quan

vui vẻ | hân hoan | vui mừng

Cấu tạo: (hoan) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui vẻ | hân hoan | vui mừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歡樂愉快。南朝宋.謝靈運〈擬魏太子鄴中集詩序〉:「朝游夕宴,究歡愉之極。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢乐愉快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐愉快。

Eng

  • CC-CEDICT happy|joyous|delighted
  • Cihui happy; joyous; delighted

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

快乐 · 愉快