欢迎话

hoan nghênh thoại

Hán Việt: hoan nghênh thoại

Tổng quan

Cấu tạo: 歡 (hoan) + 迎 (nghênh) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 歡迎話 uānyínghuà n. welcoming speech/remarks M:¹jù

Eng

  • Cihui 歡迎話 uānyínghuà n. welcoming speech/remarks M:¹jù

Từ liên quan

Gần nghĩa

欢迎的 · 欢迎 · 欢迎光临 · 歡迎 · 欢迎会 · 欢迎到 · 欢迎者 · 欢迎词