歡送
hoan tống
Hán Việt: hoan tống · Pinyin: huān sòng
Tổng quan
tiễn biệt | tiễn đưa
Nghĩa
Việt
- Cihui tiễn biệt | tiễn đưa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高興誠懇的送別。如:「大家在門前列隊歡送他。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高兴地送别(多用集会方式)~会ㄧ前来~的人很多。
Eng
- CC-CEDICT to see off|to send off
- Cihui to see off; to send off