歡鬧的

hoan nháo đích

Hán Việt: hoan nháo đích

Tổng quan

nghịch ngợm; hay nô đùa vui vẻ, vui nhộn

Cấu tạo: (hoan) + (nháo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghịch ngợm; hay nô đùa vui vẻ, vui nhộn