欣剋瑟 xīn kè sè · hân khắc sắt Hán Việt: hân khắc sắt · Pinyin: xīn kè sè Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 剋 (khắc) + 瑟 (sắt)Pinyinxīn kè sèHán Việthân khắc sắtCấu tạo欣 + 剋 + 瑟 · hân + khắc + sắt nghĩa thành phần: hân + khắc + sắt