欣喜地 xīn xǐ de · hân hỉ địa Hán Việt: hân hỉ địa · Pinyin: xīn xǐ de Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 喜 (hỉ) + 地 (địa)Pinyinxīn xǐ deHán Việthân hỉ địaCấu tạo欣 + 喜 + 地 · hân + hỉ + địa nghĩa thành phần: hân + hỉ + địa