欣賞力
hân thưởng lực
Hán Việt: hân thưởng lực · Pinyin: xīn shǎng lì
Tổng quan
xem appreciate
Nghĩa
Việt
- Cihui xem appreciate
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各人對藝術作品的喜愛或厭惡的判斷能力。通常指一個人對美的事物特別欣賞的能力。
Eng
- Cihui 欣賞力 īnshǎnglì n. ability to appreciate sth.