欣逢佳節 hân phùng giai tiết Hán Việt: hân phùng giai tiết Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 逢 (phùng) + 佳 (giai) + 節 (tiết)Hán Việthân phùng giai tiếtCấu tạo欣 + 逢 + 佳 + 節 · hân + phùng + giai + tiết nghĩa thành phần: hân + phùng + giai + tiết Nghĩa EngCihui 欣逢佳節 īnféngjiājié f.e. on the happy occasion of the festival