欧亚猞猁 Ōu-Yà shēlì·âu á xá lị Hán Việt: âu á xá lị · Pinyin: Ōu-Yà shēlì Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 亞 (á) + 猞 (xá) + 猁 (lị)PinyinŌu-Yà shēlìHán Việtâu á xá lịCấu tạo歐 + 亞 + 猞 + 猁 · âu + á + xá + lị nghĩa thành phần: âu + á + xá + lị Nghĩa EngCihui Eurasian lynxTần suất từ Eurasian lynx Từ liên quan Gần nghĩa欧亚人的 · 欧亚喜鹊 · 欧亚大陆 · 欧亚𫛭 · 欧亚的 · 欧亚红尾鸲 · 欧亚鸲 · 欧亚板块