欧亚鸲

ōu yà qúâu á cù

Hán Việt: âu á cù · Pinyin: ōu yà qú

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Châu Âu (Erithacus rubecula)

Cấu tạo: 歐 (âu) + 亞 (á) + 鴝 (cù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chim cổ đỏ Âu-Á
  • Google Alex v6 cổ đỏ Châu Âu
  • Tần suất từ (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Châu Âu (Erithacus rubecula)

Eng

  • Cihui (bird species of China) European robin (Erithacus rubecula)
  • Tần suất từ (bird species of China) European robin (Erithacus rubecula)

Từ liên quan

Gần nghĩa

欧亚𫛭 · 欧亚的 · 欧亚 · 欧亚人的 · 欧亚喜鹊 · 欧亚大陆 · 欧亚红尾鸲 · 欧亚板块