欧亚人的 âu á nhân đích Hán Việt: âu á nhân đích Tổng quan (thuộc) Âu A, lai Âu A, người lai Âu A Cấu tạo: 歐 (âu) + 亞 (á) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtâu á nhân đíchTừ loạitínhCấu tạo歐 + 亞 + 人 + 的 · âu + á + nhân + đích nghĩa thành phần: âu + á + nhân + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Âu-ÁMainlandKaggle Zh-Vi Eurasian Từ liên quan Gần nghĩa人的皮肤 · 欧亚喜鹊 · 欧亚大陆 · 人的胃 · 人的脚 · 欧亚𫛭 · 欧亚的 · 欧亚红尾鸲