歐亞板塊 ōu yà bǎn kuài · âu á bản khối Hán Việt: âu á bản khối · Pinyin: ōu yà bǎn kuài Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 亞 (á) + 板 (bản) + 塊 (khối)Pinyinōu yà bǎn kuàiHán Việtâu á bản khốiCấu tạo歐 + 亞 + 板 + 塊 · âu + á + bản + khối nghĩa thành phần: âu + á + bản + khối