欧亚红松鼠

ōu yà hóng sōng shǔâu á hồng tùng thử

Hán Việt: âu á hồng tùng thử · Pinyin: ōu yà hóng sōng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 歐 (âu) + 亞 (á) + 紅 (hồng) + 松 (tùng) + 鼠 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sóc đỏ Âu-Á

Đức

  • Handedict europäisches Eichhörnchen (lat. Sciurus vulgaris) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

松鼠尾巴的 · 松鼠的毛皮 · 欧亚红尾鸲 · 松鼠的巢 · 欧亚人的 · 欧亚喜鹊 · 欧亚大陆 · 松鼠型亚目