松鼠的毛皮
tùng thử đích mao bì
Hán Việt: tùng thử đích mao bì · Pinyin: sōng shǔ de máo pí
Tổng quan
(động vật học) con sóc
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) con sóc
Hán Việt: tùng thử đích mao bì · Pinyin: sōng shǔ de máo pí
(động vật học) con sóc