松鼠的毛皮

sōng shǔ de máo pítùng thử đích mao bì

Hán Việt: tùng thử đích mao bì · Pinyin: sōng shǔ de máo pí

Tổng quan

(động vật học) con sóc

Cấu tạo: 松 (tùng) + 鼠 (thử) + 的 (đích) + 毛 (mao) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lông sóc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi squirrel

Đức

  • Handedict Eichhörnchenfell

Từ liên quan

Gần nghĩa

松鼠尾巴的 · 毛皮衣制作 · 松鼠的巢 · 毛皮制品 · 毛皮制的 · 毛皮围巾 · 松鼠型亚目 · 毛皮加工者