松鼠的巢 tùng thử đích sào Hán Việt: tùng thử đích sào Tổng quan tổ sóc Cấu tạo: 松 (tùng) + 鼠 (thử) + 的 (đích) + 巢 (sào)Hán Việttùng thử đích sàoCấu tạo松 + 鼠 + 的 + 巢 · tùng + thử + đích + sào nghĩa thành phần: tùng + thử + đích + sào Nghĩa ViệtCihui tổ sóc