歐亨利 ōu hēng lì · âu hanh lợi Hán Việt: âu hanh lợi · Pinyin: ōu hēng lì Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 亨 (hanh) + 利 (lợi)Pinyinōu hēng lìHán Việtâu hanh lợiCấu tạo歐 + 亨 + 利 · âu + hanh + lợi nghĩa thành phần: âu + hanh + lợi