欧体

ōu tǐâu thể

Hán Việt: âu thể · Pinyin: ōu tǐ

Tổng quan

kiểu chữ Âu Dương Tuần

新华 · Tân Hoa Đại lục

唐代欧阳询及其子欧阳通所写的字体,笔画刚劲,结构谨严。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.唐代書法家歐陽詢所寫的字體。其特色為筆力遒勁,結構嚴謹,具備眾美,雖小楷亦翰墨灑落。 2.歐洲共同體的縮稱。參見「歐洲共同體」條。

Cấu tạo: 歐 (âu) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Âu thể
  • VietPhrases kiểu chữ Âu Dương Tuần
  • Tần suất từ kiểu chữ Âu Dương Tuần
  • Biên soạn 歐體 utǐ n. the calligraphy style of Ouyang Xun and his son

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代欧阳询及其子欧阳通所写的字体,笔画刚劲,结构谨严。

Eng

  • Cihui 歐體 utǐ n. the calligraphy style of Ouyang Xun and his son
  • Tần suất từ 歐體 utǐ n. the calligraphy style of Ouyang Xun and his son

Từ liên quan

Gần nghĩa

体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制