歐冶劍

ōu yě jiàn âu dã kiếm

Hán Việt: âu dã kiếm · Pinyin: ōu yě jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (âu) + (dã) + (kiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时著名剑工欧冶子所铸的剑。相传他曾为越王铸五剑﹐为楚王铸三剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时著名剑工欧冶子所铸的剑。相传他曾为越王铸五剑﹐为楚王铸三剑。