歐吉桑

ōu jí sāng âu cát tang

Hán Việt: âu cát tang · Pinyin: ōu jí sāng

Tổng quan

người đàn ông lớn tuổi | đàn ông đứng tuổi (từ mượn tiếng Nhật)

Cấu tạo: (âu) + (cát) + (tang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn ông lớn tuổi | đàn ông đứng tuổi (từ mượn tiếng Nhật)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對中年、老年男子的稱呼。為日語おじさん的音譯。如:「隔壁的歐吉桑年近半百,卻貧病交迫,正急需社會善心人士的救助。」

Eng

  • CC-CEDICT older man|man of mature years (Japanese loanword)
  • Cihui older man; man of mature years (Japanese loanword)