歐奈拉 ōu nài lā · âu nại lạp Hán Việt: âu nại lạp · Pinyin: ōu nài lā Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 奈 (nại) + 拉 (lạp)Pinyinōu nài lāHán Việtâu nại lạpCấu tạo歐 + 奈 + 拉 · âu + nại + lạp nghĩa thành phần: âu + nại + lạp