歐姆的 âu mỗ đích Hán Việt: âu mỗ đích Tổng quan (vật lý) Ômic Cấu tạo: 歐 (âu) + 姆 (mỗ) + 的 (đích)Hán Việtâu mỗ đíchCấu tạo歐 + 姆 + 的 · âu + mỗ + đích nghĩa thành phần: âu + mỗ + đích Nghĩa ViệtCihui (vật lý) Ômic