歐姆計 ōu mǔ jì · âu mỗ kế Hán Việt: âu mỗ kế · Pinyin: ōu mǔ jì Tổng quan (vật lý) cái đo ôm Cấu tạo: 歐 (âu) + 姆 (mỗ) + 計 (kế)Pinyinōu mǔ jìHán Việtâu mỗ kếCấu tạo歐 + 姆 + 計 · âu + mỗ + kế nghĩa thành phần: âu + mỗ + kế Nghĩa ViệtCihui (vật lý) cái đo ôm