歐拉數 ōu lā shǔ · âu lạp sổ Hán Việt: âu lạp sổ · Pinyin: ōu lā shǔ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 拉 (lạp) + 數 (sổ)Pinyinōu lā shǔHán Việtâu lạp sổCấu tạo歐 + 拉 + 數 · âu + lạp + sổ nghĩa thành phần: âu + lạp + sổ