歐拉線 ōu lā xiàn · âu lạp tuyến Hán Việt: âu lạp tuyến · Pinyin: ōu lā xiàn Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 拉 (lạp) + 線 (tuyến)Pinyinōu lā xiànHán Việtâu lạp tuyếnCấu tạo歐 + 拉 + 線 · âu + lạp + tuyến nghĩa thành phần: âu + lạp + tuyến