歐柏林 ōu bó lín · âu bách lâm Hán Việt: âu bách lâm · Pinyin: ōu bó lín Tổng quan Oberlin Cấu tạo: 歐 (âu) + 柏 (bách) + 林 (lâm)Pinyinōu bó línHán Việtâu bách lâmCấu tạo歐 + 柏 + 林 · âu + bách + lâm nghĩa thành phần: âu + bách + lâm Nghĩa ViệtCihui OberlinEngCC-CEDICT OberlinCihui Oberlin