歐柏林

ōu bó lín âu bách lâm

Hán Việt: âu bách lâm · Pinyin: ōu bó lín

Tổng quan

Oberlin

Cấu tạo: (âu) + (bách) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Oberlin

Eng

  • CC-CEDICT Oberlin
  • Cihui Oberlin