歐氏體 âu thị thể Hán Việt: âu thị thể Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 氏 (thị) + 體 (thể)Hán Việtâu thị thểCấu tạo歐 + 氏 + 體 · âu + thị + thể nghĩa thành phần: âu + thị + thể Nghĩa EngCihui osmondit