歐洲語言 ōu zhōu yǔ yán · âu châu ngữ ngôn Hán Việt: âu châu ngữ ngôn · Pinyin: ōu zhōu yǔ yán Tổng quan Ngôn ngữ Châu Âu Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Pinyinōu zhōu yǔ yánHán Việtâu châu ngữ ngônCấu tạo歐 + 洲 + 語 + 言 · âu + châu + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: âu + châu + ngữ + ngôn Nghĩa ViệtCihui Ngôn ngữ Châu Âu