歐洲鰻 âu châu man Hán Việt: âu châu man Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 洲 (châu) + 鰻 (man)Hán Việtâu châu manCấu tạo歐 + 洲 + 鰻 · âu + châu + man nghĩa thành phần: âu + châu + man Nghĩa EngCihui 歐洲鰻 uzhōumán n. European eel M:¹tiáo