歐白鮭 ōu bái guī · âu bạch khuê Hán Việt: âu bạch khuê · Pinyin: ōu bái guī Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 白 (bạch) + 鮭 (khuê)Pinyinōu bái guīHán Việtâu bạch khuêCấu tạo歐 + 白 + 鮭 · âu + bạch + khuê nghĩa thành phần: âu + bạch + khuê