欧盟国家

ōu méng guó jiāâu minh quốc gia

Hán Việt: âu minh quốc gia · Pinyin: ōu méng guó jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 歐 (âu) + 盟 (minh) + 國 (quốc) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quốc gia EU

Đức

  • Handedict EU-Land, EU-Länder

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家主义 · 国家主席 · 国家代码 · 国家体委 · 国家元首 · 国家公园 · 国家安全 · 国家政策