歐石楠目 âu thạch nam mục Hán Việt: âu thạch nam mục Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 石 (thạch) + 楠 (nam) + 目 (mục)Hán Việtâu thạch nam mụcCấu tạo歐 + 石 + 楠 + 目 · âu + thạch + nam + mục nghĩa thành phần: âu + thạch + nam + mục Nghĩa EngCihui Ericales