歐米伽

ōu mǐ gā âu mễ già

Hán Việt: âu mễ già · Pinyin: ōu mǐ gā

Tổng quan

omega (chữ cái Hy Lạp Ωω)

Cấu tạo: (âu) + (mễ) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui omega (chữ cái Hy Lạp Ωω)

Eng

  • CC-CEDICT omega (Greek letter Ω, ω)|also pr. [ou1mi3jia1]
  • Cihui omega (Greek letter Ω, ω); also pr.