歐虞法 ōu yú fǎ · âu ngu pháp Hán Việt: âu ngu pháp · Pinyin: ōu yú fǎ Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 虞 (ngu) + 法 (pháp)Pinyinōu yú fǎHán Việtâu ngu phápCấu tạo歐 + 虞 + 法 · âu + ngu + pháp nghĩa thành phần: âu + ngu + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐欧阳询和虞世南的书体法式。Tân Hoa Tự Điển 1.唐欧阳询和虞世南的书体法式。