歐陸哲學 ōu liù zhé xué · âu lục triết học Hán Việt: âu lục triết học · Pinyin: ōu liù zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 陸 (lục) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyinōu liù zhé xuéHán Việtâu lục triết họcCấu tạo歐 + 陸 + 哲 + 學 · âu + lục + triết + học nghĩa thành phần: âu + lục + triết + học