欲取故與 dục thủ cố dữ Hán Việt: dục thủ cố dữ Tổng quan Cấu tạo: 欲 (dục) + 取 (thủ) + 故 (cố) + 與 (dữ)Hán Việtdục thủ cố dữCấu tạo欲 + 取 + 故 + 與 · dục + thủ + cố + dữ nghĩa thành phần: dục + thủ + cố + dữ Nghĩa EngCihui 欲取故與 ùqǔgùyǔ ►See yùqǔgūyǔ