欲吐輒止

yù tǔ zhé zhǐ dục thổ triếp chỉ

Hán Việt: dục thổ triếp chỉ · Pinyin: yù tǔ zhé zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (thổ) + (triếp) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辄:就。想把话说出来,又感觉有不便的地方,把话又咽了回去。