欲无减 dục vô giảm Hán Việt: dục vô giảm Tổng quan dục vô giảm (術語)十八不共佛法之一。謂濟度眾生無厭足也。☸ Cấu tạo: 欲 (dục) + 无 (vô) + 减 (giảm)Hán Việtdục vô giảmCấu tạo欲 + 无 + 减 · dục + vô + giảm nghĩa thành phần: dục + vô + giảm Nghĩa ViệtCihui dục vô giảm (術語)十八不共佛法之一。謂濟度眾生無厭足也。☸