欲暴流 dục bạo lưu Hán Việt: dục bạo lưu Tổng quan dục bạo lưu (術語)四暴流之一。見瀑流條。☸ Cấu tạo: 欲 (dục) + 暴 (bạo) + 流 (lưu)Hán Việtdục bạo lưuCấu tạo欲 + 暴 + 流 · dục + bạo + lưu nghĩa thành phần: dục + bạo + lưu Nghĩa ViệtCihui dục bạo lưu (術語)四暴流之一。見瀑流條。☸