慾望的

dục vọng đích

Hán Việt: dục vọng đích

Tổng quan

(triết học) (thuộc) dục tính, (thuộc) sức sống, (thuộc) sinh lực triết, (y học) (thuộc) sự muốn, thèm muốn, làm cho ăn ngon

Cấu tạo: (dục) + (vọng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (triết học) (thuộc) dục tính, (thuộc) sức sống, (thuộc) sinh lực triết, (y học) (thuộc) sự muốn, thèm muốn, làm cho ăn ngon