欲盖弥章

yù gài mí zhāng dục cái di chương

Hán Việt: dục cái di chương · Pinyin: yù gài mí zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (cái) + (di) + (chương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「欲蓋彌彰」。見「欲蓋彌彰」條。01.清.王夫之《讀通鑑論.卷一三.晉明帝》:「怙慝而欲蓋彌章,不學於君子之道,雖智弗庸也。」<br>