欲行又止 dục hành hựu chỉ Hán Việt: dục hành hựu chỉ Tổng quan Cấu tạo: 欲 (dục) + 行 (hành) + 又 (hựu) + 止 (chỉ)Hán Việtdục hành hựu chỉCấu tạo欲 + 行 + 又 + 止 · dục + hành + hựu + chỉ nghĩa thành phần: dục + hành + hựu + chỉ Nghĩa EngCihui 欲行又止 ùxíngyòuzhǐ f.e. start to walk away, then stop