欲逸恶劳

yù yì wù láo dục dật ác lao

Hán Việt: dục dật ác lao · Pinyin: yù yì wù láo

Tổng quan

Cấu tạo: (dục) + (dật) + (ác) + (lao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「好逸惡勞」。見「好逸惡勞」條。01.《呂氏春秋.仲夏紀.適音》:「人之情欲壽而惡夭,欲安而惡危,欲榮而惡辱,欲逸而惡勞。四欲得,四惡除,則心適矣。」(源)<a name="惡勞樂佚"> </a>