欲邪行

dục tà hành

Hán Việt: dục tà hành

Tổng quan

dục tà hạnh (術語)五戒之一。婬欲之邪行也。見俱舍論十六。☸

Cấu tạo: (dục) + (tà) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dục tà hạnh (術語)五戒之一。婬欲之邪行也。見俱舍論十六。☸