欺上蒙上 khi thượng mông thượng Hán Việt: khi thượng mông thượng Tổng quan Lừa trên dối dưới Cấu tạo: 欺 (khi) + 上 (thượng) + 蒙 (mông) + 上 (thượng)Hán Việtkhi thượng mông thượngCấu tạo欺 + 上 + 蒙 + 上 · khi + thượng + mông + thượng nghĩa thành phần: khi + thượng + mông + thượng Nghĩa ViệtCihui Lừa trên dối dưới